B. Velichkovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
MZT Skopje KK Angeli 14 15:22 4.1 1.9 0.6 39.3% 29.2% 75.0% 0 0
Superleague Superleague 14 15:22 4.1 1.9 0.6 39.3% 29.2% 75.0% 0 0
MZT Skopje 10 6:19 1.2 0.9 0.1 18.8% 16.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions