B. Van Der Vuurst

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zwolle 43 26:30 9.9 3.3 3.2 40.4% 31.8% 85.3% 0 0
DBL DBL 10 27:19 13.4 5.1 3.6 53.8% 51.4% 81.0% 0 0
BNXT League BNXT League 33 26:15 8.8 2.8 3.1 36.0% 26.6% 87.0% 0 0
Zwolle 37 26:47 7.9 1.6 3.6 41.2% 38.1% 74.1% 0 0
Netherlands 1 18:34 2 2 0 14.3% 0.0% 0% 0 0
Den Helder 28 31:07 12 2.9 3.6 40.4% 34.0% 81.1% 0 0
Zwolle 3 27:31 12.7 1.3 2.3 43.3% 30.8% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions