B. Unal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W Kocaeli Kadin W 31 23:06 5.4 4.8 2.1 36.8% 26.3% 66.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 23 25:06 5.9 5 2.2 36.7% 25.4% 67.9% 0 0
TKBL W TKBL W 5 12:12 1.8 2.2 0.6 20.0% 30.0% 0% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 25:55 7.7 7.3 4 50.0% 28.6% 50.0% 0 0
Botas W 17 6:12 0.5 0.9 0.4 26.7% 20.0% 0% 0 0
Botas W 19 10:12 1.9 1.8 0.6 37.8% 36.4% 0% 0 0
Botas 2 W 3 20:01 2 5.7 0.7 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions