B. Turner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Vegas Aces W 39 12:18 1.5 2.2 0.2 62.2% 0% 100.0% 0 0
NBA NBA 38 12:37 1.5 2.2 0.2 61.4% 0% 100.0% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 1 0:06 2 5 0 100.0% 0% 0% 0 0
Perth Lynx W 8 32:33 10.4 8.8 2.9 48.7% 0.0% 41.2% 2 0
Indiana Fever W 39 10:34 1.3 2.4 0.7 51.4% 0.0% 58.3% 0 0
Adelaide Lightning W 21 35:56 11 12.7 2.9 47.5% 0.0% 47.8% 12 0
Chicago Sky W 27 9:21 1.2 2 0.4 0% 0% 50.0% 0 0
Adelaide Lightning W 19 37:22 8.7 13.8 3.7 47.5% 28.6% 48.0% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions