B. Tuach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 21 27:34 15.5 5.5 2.2 48.1% 37.5% 69.3% 1 0
NBL NBL 21 27:34 15.5 5.5 2.2 48.1% 37.5% 69.3% 1 0
Auckland Tuatara 21 28:47 16.2 4.8 2.2 49.6% 39.0% 63.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions