B. Trajkovski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 23 30:16 16.2 7.7 4.5 40.0% 31.6% 73.1% 6 2
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 29:39 16 11 1 53.8% 66.7% 0% 1 0
Prva Liga Prva Liga 22 30:17 16.2 7.6 4.7 39.5% 30.9% 73.1% 5 2
Feniks 2010 2 15:27 4.5 2.5 1.5 25.0% 11.1% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions