B. Toth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 30 13:36 3.5 1.6 1.3 34.8% 31.7% 71.1% 0 0
NBA NBA 30 13:36 3.5 1.6 1.3 34.8% 31.7% 71.1% 0 0
KTE-Duna 32 11:46 3.3 1.2 1.1 34.5% 26.4% 89.5% 0 0
KTE-Duna 32 11:09 2.7 0.9 0.2 44.3% 35.1% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions