B. Toprak

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket 22 17:36 5 4.6 1.3 46.8% 22.2% 71.4% 0 0
Superettan Superettan 22 17:36 5 4.6 1.3 46.8% 22.2% 71.4% 0 0
Tureberg 20 27:23 11.9 7.3 2.6 50.8% 29.2% 62.9% 3 0
AIK Basket 11 7:23 1.1 2.3 0.7 35.3% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions