B. Tong

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Esgueira 4 18:28 6.8 2.5 0.5 37.5% 17.6% 0.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 20:21 10 2.5 0.5 50.0% 20.0% 0.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 16:35 3.5 2.5 0.5 21.4% 14.3% 0% 0 0
Esgueira 11 16:20 6.6 2.8 0.2 38.5% 38.9% 73.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions