B. Tolefree

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Achilleas K. 14 31:58 11.3 4.1 2.4 35.0% 19.2% 57.6% 2 0
Division A Division A 14 31:58 11.3 4.1 2.4 35.0% 19.2% 57.6% 2 0
Apolonia Fier 18 27:08 12.7 5.1 2.7 41.9% 26.9% 63.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions