B. Tisma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BAL Weert 11 6:21 1.8 1 0.3 32.0% 7.7% 75.0% 0 0
BNXT League BNXT League 11 6:21 1.8 1 0.3 32.0% 7.7% 75.0% 0 0
Dubrava 7 5:19 2 0.7 0.4 42.9% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions