B. Thompson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jedinstvo 1 17:14 6 1 4 66.7% 50.0% 50.0% 0 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 17:14 6 1 4 66.7% 50.0% 50.0% 0 0
Jedinstvo Rabotnicki 19 25:29 12 2.1 4.3 46.7% 33.3% 78.1% 0 0
HKK Mostar Leotar Trebinje 30 31:29 19 3.3 4.2 48.0% 38.2% 80.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions