B. Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
G League United 3 29:23 10 5.3 2 34.5% 21.4% 63.6% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 29:23 10 5.3 2 34.5% 21.4% 63.6% 0 0
Manisa Sacramento Kings 26 24:30 8 4.8 1.8 46.9% 42.3% 71.9% 1 0
Manisa 6 28:35 7.7 3.3 1.5 44.7% 29.4% 63.6% 0 0
Los Angeles Clippers 5 20:30 8.4 2.4 1.2 27.8% 27.8% 71.4% 0 0
Boston Celtics 1 14:48 0 4 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Cleveland Cavaliers 1 7:14 2 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions