B. Terzic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vrsac 26 30:48 13.5 3.8 3.3 45.9% 37.9% 88.5% 1 0
First League First League 26 30:48 13.5 3.8 3.3 45.9% 37.9% 88.5% 1 0
Zlatibor Vrsac 7 25:02 10 2.6 2.1 46.7% 40.0% 87.0% 0 0
Zlatibor 26 18:35 6.7 4.5 1.1 44.4% 28.6% 73.9% 2 0
Zlatibor 12 17:51 5.3 3.1 0.8 46.2% 30.8% 75.0% 0 0
Tamis 28 25:51 12.5 4.8 1.7 48.1% 36.8% 83.3% 2 0
Mega Basket 8 8:28 1.5 0.9 0.4 38.5% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions