B. Ter Weeme

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 35 9:21 1.7 0.7 0.2 30.0% 30.0% 80.0% 0 0
DBL DBL 3 6:28 0 0.7 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
BNXT League BNXT League 32 9:37 1.9 0.8 0.2 31.3% 31.0% 80.0% 0 0
LWD Basket 27 4:38 1.1 0.4 0.4 29.4% 23.1% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions