B. Tchoukuiegno

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Montreal Alliance Niagara River Lions 17 23:47 10.4 3.1 4.1 48.1% 38.5% 70.5% 0 0
CEBL CEBL 17 23:47 10.4 3.1 4.1 48.1% 38.5% 70.5% 0 0
Montreal Alliance 8 15:46 2.6 1.8 3.5 26.7% 23.1% 100.0% 0 0
Osijek 12 34:21 12.2 3.4 3.4 41.4% 34.1% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions