B. Tchouaffe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antibes 38 26:21 10.3 2.9 1.3 35.7% 34.9% 90.4% 0 0
Pro B Pro B 38 26:21 10.3 2.9 1.3 35.7% 34.9% 90.4% 0 0
Antibes 2 21:14 11.5 0.5 2 61.5% 50.0% 80.0% 0 0
Antibes 38 20:32 8.7 2.2 0.6 39.3% 39.3% 79.7% 0 0
Antibes 2 27:36 16 4 2 52.4% 46.7% 100.0% 0 0
Chalons-Reims 22 23:03 7.5 2.5 1.5 44.3% 45.3% 83.3% 0 0
Chalons-Reims 3 24:06 14.3 3 0.3 62.5% 61.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions