B. Tau

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CHAMP1ON 21 28:42 14.6 11.6 3 51.1% 25.4% 71.0% 12 1
Higher League Higher League 21 28:42 14.6 11.6 3 51.1% 25.4% 71.0% 12 1
CHAMP1ON 23 26:39 11.6 9.1 2.5 47.7% 30.4% 64.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions