B. Tamas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Targu Mures 31 10:41 3.8 2.1 0.4 48.2% 35.5% 71.4% 0 0
Divizia A Divizia A 31 10:41 3.8 2.1 0.4 48.2% 35.5% 71.4% 0 0
CSM Targu Mures 6 9:43 1.2 0.8 0 33.3% 20.0% 0% 0 0
CSM Targu Mures 25 7:07 2.7 1.2 0.1 50.0% 37.5% 50.0% 0 0
CSM Targu Mures 2 3:14 4 1.5 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions