B. Takacs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DVTK W 5 22:48 10.4 2.6 2.2 51.4% 40.9% 87.5% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 3 22:37 11 2.3 1.7 52.6% 42.9% 87.5% 0 0
NB I A W NB I A W 2 23:05 9.5 3 3 50.0% 37.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions