B. Tafa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 11 11:08 2.5 1.2 1 38.2% 13.3% 0% 0 0
Superliga Superliga 11 11:08 2.5 1.2 1 38.2% 13.3% 0% 0 0
Vllaznia 5 2:42 0.4 0 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Vllaznia 10 5:51 1.1 1.2 0.3 38.5% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions