B. Tackamoud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chartres 8 8:34 2.2 2.2 1 10.0% 10.0% 87.5% 0 0
Pro B Pro B 8 8:34 2.2 2.2 1 10.0% 10.0% 87.5% 0 0
Chartres Levallois 2 12:33 5 1.5 0.5 33.3% 66.7% 100.0% 0 0
Chartres 2 14:46 7.5 1.5 1.5 50.0% 28.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions