B. Tabb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Paisas Harem Spor 18 28:34 15.2 3.3 1.9 36.4% 30.8% 89.5% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 33:05 16 4 1.5 31.6% 30.2% 83.3% 0 0
TBL TBL 14 27:17 14.9 3.1 2 38.2% 31.0% 91.4% 0 0
Pieno Zvaigzdes Estela 29 24:48 15.1 2.4 2.2 36.5% 31.8% 87.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions