B. T. Joseph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peja W 22 27:12 14.5 8.1 1.2 44.7% 27.8% 61.1% 7 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 8 25:07 10.6 7.1 0.8 41.0% 20.0% 57.1% 2 0
Superliga Women Superliga Women 14 28:24 16.8 8.6 1.5 46.4% 30.8% 62.4% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions