B. Subotic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DEAC 35 24:43 11.6 5.9 1.8 38.5% 24.4% 71.9% 2 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 1 26:49 2 6 0 20.0% 0.0% 0.0% 0 0
NBA NBA 34 24:39 11.9 5.9 1.9 38.8% 24.8% 73.3% 2 0
Szolnoki Olaj 36 28:25 13.9 6.7 2.1 44.6% 29.5% 76.0% 4 0
FMP Beograd Szolnoki Olaj 13 24:48 12.8 3.5 0.8 44.5% 42.9% 92.5% 2 0
FMP Beograd 29 22:16 9.6 5 1.3 40.3% 26.4% 75.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions