B. Stroud

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Taranaki Airs 14 27:41 14.9 5.5 4.6 41.0% 25.0% 62.6% 1 0
NBL NBL 14 27:41 14.9 5.5 4.6 41.0% 25.0% 62.6% 1 0
Kouvot Kouvola 23 31:36 20.8 8.7 5.4 49.4% 31.3% 63.1% 9 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions