B. Stirtz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oklahoma City Thunder 5 27:26 14.4 1.6 3.4 45.0% 30.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 2 26:42 9.5 2.5 3.5 35.0% 30.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 27:55 17.7 1 3.3 50.0% 30.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions