B. Stewart

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New York Liberty W 42 30:44 19.9 8.1 3.3 46.7% 25.4% 84.2% 11 0
NBA NBA 42 30:44 19.9 8.1 3.3 46.7% 25.4% 84.2% 11 0
Fenerbahce W 2 25:10 6 3.5 0 28.6% 40.0% 50.0% 0 0
New York Liberty W 35 29:14 18.2 6.3 3.4 43.1% 26.0% 83.1% 5 0
USA W Team USA W New York Liberty W 60 31:35 19.4 8.3 3.4 36.9% 28.9% 84.0% 23 0
USA W 8 22:27 12.8 6.6 3 44.8% 43.3% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions