B. Stevens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ireland 2 22:44 9.5 7.5 0 56.2% 0% 12.5% 1 0
EuroBasket EuroBasket 2 22:44 9.5 7.5 0 56.2% 0% 12.5% 1 0
Montreal Alliance 10 7:31 1.9 2 0.6 52.9% 0% 16.7% 0 0
Montreal Alliance 21 12:59 5.9 3.8 0.9 65.5% 0.0% 33.3% 0 0
Vardar 5 30:31 11.8 12 2.4 52.9% 0.0% 33.3% 3 0
NH Ostrava 19 12:26 5.5 3.8 0.6 57.7% 100.0% 35.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions