B. Steele

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 9 16:06 12.9 5.7 0.4 54.4% 45.5% 88.9% 2 0
CBA CBA 9 16:06 12.9 5.7 0.4 54.4% 45.5% 88.9% 2 0
Fujian 45 17:13 10 4.7 0.4 46.4% 37.2% 73.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions