B. Skyler

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bakken Bears 37 26:39 10.2 2.1 4.6 38.5% 37.3% 77.3% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 35:17 14 2 5 33.3% 40.0% 66.7% 0 0
ENBL ENBL 8 28:51 10.8 3.1 5.5 36.9% 37.0% 81.8% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 28 25:43 9.9 1.9 4.4 39.2% 37.2% 76.2% 0 0
Bakken Bears Voluntari 45 25:05 11.4 2.7 5 48.4% 45.4% 76.9% 1 0
Bakken Bears 8 25:19 6.8 2 3.4 32.6% 26.3% 82.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions