B. Skendaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elbasani 20 28:58 14.3 3.3 1.7 46.2% 35.1% 56.8% 0 0
Superliga Superliga 20 28:58 14.3 3.3 1.7 46.2% 35.1% 56.8% 0 0
Elbasani 2 28:05 8.5 4 1 23.1% 14.3% 36.4% 0 0
Elbasani 19 31:34 16.7 3.4 2.2 45.5% 31.9% 63.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions