B. Skeens

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Szolnoki Olaj 35 31:04 13.8 10 1.4 80.1% 0.0% 58.7% 16 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 34:37 9.3 8.7 1.7 58.8% 0.0% 66.7% 1 0
NBA NBA 32 30:44 14.2 10.1 1.3 81.7% 0% 58.1% 15 0
Szolnoki Olaj 9 32:48 12 11.2 1.1 62.7% 0% 61.5% 5 0
KK Krka Novo mesto 22 20:15 7.3 6 1.6 73.9% 42.9% 56.2% 0 0
KK Krka Novo mesto 31 21:52 8 4.9 1.4 67.5% 0.0% 65.0% 1 0
Assigeco Piacenza 35 31:46 10.5 10.4 2.1 70.1% 0.0% 66.1% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions