B. Sirbu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 19 24:57 10.1 3.5 1.4 45.2% 4.0% 46.7% 0 0
Liga National W Liga National W 19 24:57 10.1 3.5 1.4 45.2% 4.0% 46.7% 0 0
Sportul Bucuresti W 2 22:23 3.5 3 0.5 20.0% 0.0% 50.0% 0 0
Sportul Bucuresti W 1 12:21 7 2 0 50.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions