B. Sipkova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 24 25:41 7.5 3.2 1 37.1% 20.0% 51.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 24 25:41 7.5 3.2 1 37.1% 20.0% 51.0% 0 0
Samorin W 13 15:06 3.3 1.9 0.6 34.1% 29.4% 36.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions