B. Simsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ormanspor W 12 13:38 5.2 2.8 0.5 52.3% 57.9% 62.5% 0 0
TKBL W TKBL W 12 13:38 5.2 2.8 0.5 52.3% 57.9% 62.5% 0 0
Tarsus W 21 10:47 3 1.9 0.4 37.3% 20.7% 80.0% 0 0
Ormanspor W 25 8:16 2.2 1.7 0.2 48.0% 40.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions