B. Simonovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans U21 Le Mans 31 20:27 7.3 5.1 1.5 52.9% 12.9% 57.9% 2 0
Espoirs U21 Espoirs U21 30 21:03 7.5 5.3 1.6 52.9% 12.9% 57.9% 2 0
LNB LNB 1 2:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Le Mans U21 17 11:23 4.1 3.4 1.1 14.3% 25.0% 81.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions