B. Shungu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Krosno Legia 26 27:08 14.3 3.7 5.1 44.2% 38.8% 81.4% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 26 27:08 14.3 3.7 5.1 44.2% 38.8% 81.4% 1 0
Legia 7 23:19 7 4 3 29.8% 20.8% 69.6% 0 0
Fenerbahce 2 H. Afula 34 32:37 16 4.6 5.3 43.0% 34.4% 81.1% 3 0
BC Kalev/Cramo 9 26:37 12 4.4 4.7 50.7% 35.5% 82.1% 0 0
BC Kalev/Cramo 15 26:02 14.6 4.3 3.3 50.6% 50.0% 84.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions