B. Sertoglu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Emlak Konut W 31 24:25 8.1 4.2 3.1 44.6% 36.1% 86.4% 0 0
TKBL W TKBL W 21 25:23 7.9 4.4 3.8 40.9% 28.1% 85.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 20:18 7.9 3.4 1.5 54.5% 60.0% 90.0% 0 0
Turkish Cup Women Turkish Cup Women 2 30:45 11.5 6 3 57.1% 75.0% 80.0% 0 0
Emlak Konut W 24 21:19 6 3.8 3.1 37.0% 19.0% 63.2% 1 0
Turkey W 1 2:20 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Emlak Konut W 34 17:35 6.6 3.1 2.5 38.0% 28.6% 87.1% 0 0
Emlak Konut Gelisim 2 W 3 9:35 5.7 0.7 1.7 50.0% 50.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions