B. Schilb

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague 36 25:02 8.1 3.9 3.3 44.2% 31.7% 80.6% 0 0
Czech Cup Czech Cup 2 24:04 9 4.5 4 53.8% 50.0% 50.0% 0 0
NBL NBL 34 25:05 8.1 3.9 3.2 43.6% 30.6% 81.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions