B. Savinon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Leones 17 29:40 13 2.6 4.6 44.7% 36.2% 77.3% 1 0
Superliga Superliga 11 28:05 12.5 2.3 3.6 45.3% 41.8% 72.7% 0 0
LNB LNB 6 32:32 14 3.2 6.3 43.8% 28.2% 81.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2026 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions