B. Sarbu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 4 13:10 8.2 0.8 0.2 50.0% 40.0% 70.0% 0 0
Liga National W Liga National W 2 4:03 6 0 0.5 0.0% 0.0% 0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 22:16 10.5 1.5 0 66.7% 66.7% 70.0% 0 0
Sportul Bucuresti W 2 35:24 14 5 0.5 37.5% 15.4% 40.0% 0 0
Rapid Bucuresti W 18 9:03 1.7 1.1 0.1 34.2% 23.8% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions