B. Saraf

B. Saraf

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brooklyn Nets 6 23:54 10 2.3 3.3 37.3% 33.3% 76.9% 0 0
California Classic California Classic 2 27:13 12.5 4 4 45.5% 50.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 4 22:14 8.8 1.5 3 31.0% 22.2% 75.0% 0 0
Brooklyn Nets 47 20:50 7.4 2.1 3.4 38.9% 19.6% 82.3% 0 0
Brooklyn Nets 3 22:52 7 2 3.7 25.0% 0.0% 53.8% 0 0
Ulm 44 23:01 11.5 2.9 3.8 45.3% 31.9% 73.3% 0 0
Ulm 16 24:25 12.8 2.2 4.6 41.9% 22.2% 78.0% 1 0
Ironi Kiryat Ata 32 21:57 11.4 10.5 3.5 40.6% 33.3% 57.6% 3 0
Israel 4 17:14 8.2 1.2 3 44.8% 50.0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions