B. Santos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Converge FiberXers 10 32:41 12.4 4.5 1.9 39.8% 38.8% 88.2% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 10 32:41 12.4 4.5 1.9 39.8% 38.8% 88.2% 0 0
Converge FiberXers 8 15:11 7.2 3.4 0.8 34.6% 30.0% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions