B. Santiago

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Indios de Mayaguez 31 19:54 9.7 2.6 1 47.7% 46.3% 74.6% 0 0
BSN BSN 31 19:54 9.7 2.6 1 47.7% 46.3% 74.6% 0 0
Cangrejeros 46 13:51 5.3 2.2 0.5 40.2% 35.8% 69.8% 0 0
Mets de Guaynabo 39 23:50 10.1 3.7 1.2 41.9% 37.6% 82.2% 0 0
Team Cali 17 23:56 16.6 3.6 2.2 48.4% 51.1% 85.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions