B. Samanic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 18 11:24 2.4 1.2 0.4 37.0% 21.4% 66.7% 0 0
Prva Liga Prva Liga 18 11:24 2.4 1.2 0.4 37.0% 21.4% 66.7% 0 0
Crikvenica 25 15:57 3.3 1.5 0.7 33.8% 27.6% 60.0% 0 0
Crikvenica 26 20:49 5.9 1.3 1.2 34.5% 30.6% 58.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions