B. Salih

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uppsala W 13 13:01 2.4 1.2 0.8 38.2% 14.3% 57.1% 0 0
Basketligan W Basketligan W 13 13:01 2.4 1.2 0.8 38.2% 14.3% 57.1% 0 0
KFUM Uppsala W Uppsala W 10 23:36 6.7 2.4 1.4 34.7% 25.0% 50.0% 0 0
KFUM Uppsala W 13 23:44 5.4 4 2 28.9% 15.0% 70.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions