B. Sahinkanat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin Genclerbirligi W 22 12:06 1.1 0.6 0.3 17.3% 15.2% 33.3% 0 0
TKBL Women TKBL Women 21 12:33 1.2 0.6 0.3 17.6% 15.6% 33.3% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 2:37 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Bodrum W 10 10:27 1.4 0.7 0.4 23.8% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions