B. Rush

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Budapesti Honved Se 37 26:50 19.1 2.8 1.5 42.4% 32.4% 80.9% 0 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 25:19 15.7 2 1 38.5% 32.1% 80.0% 0 0
NBA NBA 34 26:58 19.4 2.9 1.6 42.8% 32.4% 81.0% 0 0
BC Komarno 40 31:34 23.4 3.7 1.2 46.8% 36.1% 75.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions