B. Robinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braga 6 20:53 7 3.3 3.5 32.5% 32.1% 58.3% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 28:28 13.5 4 2.5 47.4% 46.7% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 17:06 3.8 3 4 19.0% 15.4% 50.0% 0 0
Braga 20 20:29 6.3 2.1 3.8 37.0% 32.9% 56.5% 0 0
Braga 1 35:47 11 4 7 30.8% 27.3% 0.0% 0 0
Braga 21 36:31 20.1 7.6 5.5 41.7% 34.5% 60.2% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions